Bảng Giá Dịch Vụ Xe Xuyên Biên Giới 2026
Trọn gói — tài xế, nhiên liệu, phí cầu đường, bảo hiểm xuyên biên giới và hành lý cơ bản Hoàn toàn minh bạch — mọi tuyến đường đều niêm yết công khai, không phụ thu ẩn Hai loại tiền tệ — HKD hoặc RMB, xuất hóa đơn khi có yêu cầu
1. Hồng Kông ↔ Thâm Quyến (được ưa chuộng nhất)
| Tuyến | Alphard (7 chỗ) | V-Class (6 chỗ) | Sedan (4 chỗ) |
|---|---|---|---|
| Trung tâm HK → Thâm Quyến (Nam Sơn / Phúc Điền / La Hồ) | HKD 780 / RMB 720 | HKD 680 / RMB 620 | HKD 580 / RMB 520 |
| Trung tâm HK → Sân bay Thâm Quyến / Bảo An / Long Hoa | HKD 880 / RMB 800 | HKD 780 / RMB 700 | HKD 680 / RMB 620 |
| Trung tâm HK → Long Cương trung tâm | HKD 1100 / RMB 1000 | HKD 990 / RMB 900 | HKD 880 / RMB 800 |
| Trung tâm HK → Bình Sơn / Đại Bằng | HKD 1320 / RMB 1200 | HKD 1190 / RMB 1080 | HKD 1060 / RMB 960 |
| Sân bay HK (HKG) → trung tâm Thâm Quyến | HKD 880 / RMB 800 | HKD 780 / RMB 700 | HKD 680 / RMB 620 |
| Thuê xe trọn ngày HK–TQ (8 giờ) | HKD 3080 / RMB 2800 | HKD 2700 / RMB 2450 | HKD 2310 / RMB 2100 |
2. Qua Cầu HKZMB
| Tuyến | Alphard (7 chỗ) | V-Class (6 chỗ) | Sedan (4 chỗ) |
|---|---|---|---|
| Sân bay HK → Châu Hải | HKD 1100 / RMB 1000 | HKD 990 / RMB 900 | HKD 880 / RMB 800 |
| Cửu Long (HK) → Châu Hải | HKD 1320 / RMB 1200 | HKD 1190 / RMB 1080 | HKD 1060 / RMB 960 |
| HK → Macau | HKD 1650 / RMB 1500 | HKD 1490 / RMB 1350 | HKD 1320 / RMB 1200 |
| Thâm Quyến → Macau | HKD 1980 / RMB 1800 | HKD 1780 / RMB 1620 | HKD 1580 / RMB 1440 |
3. Tuyến đường dài trong Khu vực Vịnh Lớn
| Tuyến | Alphard (7 chỗ) | V-Class (6 chỗ) | Sedan (4 chỗ) |
|---|---|---|---|
| HK → trung tâm Đông Quản | HKD 1430 / RMB 1300 | HKD 1290 / RMB 1170 | HKD 1140 / RMB 1040 |
| HK → Đông Quản Hổ Môn | HKD 1320 / RMB 1200 | HKD 1190 / RMB 1080 | HKD 1060 / RMB 960 |
| HK → Trung Sơn | HKD 1760 / RMB 1600 | HKD 1580 / RMB 1440 | HKD 1410 / RMB 1280 |
| HK → Quảng Châu / Phiên Ngung | HKD 1980 / RMB 1800 | HKD 1780 / RMB 1620 | HKD 1580 / RMB 1440 |
| HK → Sân bay Bạch Vân Quảng Châu / Hoa Đô | HKD 2200 / RMB 2000 | HKD 1980 / RMB 1800 | HKD 1760 / RMB 1600 |
| HK → Phật Sơn / Thuận Đức | HKD 2090 / RMB 1900 | HKD 1880 / RMB 1710 | HKD 1670 / RMB 1520 |
| Thuê xe trọn ngày Đông Quản (8 giờ) | HKD 3740 / RMB 3400 | HKD 3370 / RMB 3060 | HKD 2990 / RMB 2720 |
Giá trọn gói bao gồm những gì?
| Hạng mục | Bao gồm |
|---|---|
| Tài xế chuyên nghiệp (bằng kép) | ✅ |
| Nhiên liệu (toàn tuyến) | ✅ |
| Phí cầu đường | ✅ |
| Bảo hiểm thương mại xuyên biên giới (bên thứ ba 10 triệu HKD + bảo hiểm hành khách) | ✅ |
| Hành lý cơ bản (tối đa 6 vali 24" với xe 7 chỗ) | ✅ |
| Ghế trẻ em (ba kích cỡ, 0–7 tuổi) | ✅ miễn phí khi yêu cầu |
| Wi-Fi trên xe và nước đóng chai | ✅ |
| Thời gian chờ (tối đa 30 phút mỗi điểm dừng) | ✅ |
| Vé tàu cao tốc / vé điểm tham quan | ❌ không bao gồm |
| Chờ ngoài giờ (mỗi giờ) | ❌ HKD 220 |
| Phụ thu đêm khuya (22:00–06:00) | ❌ +20% |
| Phụ thu ngày lễ (Tết Nguyên Đán / Quốc Khánh) | ❌ +15% |
Về phụ thu
- Chúng tôi không tùy tiện tăng giá vào giờ cao điểm sân bay hay mùa du lịch. Phụ thu đêm khuya và ngày lễ nêu trên là tiêu chuẩn ngành và được tính tự động khi đặt xe — không có khoản cộng thêm sau đó.
- Nâng hạng miễn phí khi yêu cầu: nếu xe Alphard 7 chỗ hết, chúng tôi nâng cấp lên V-Class miễn phí. Đối với Alphard kéo dài, van VIP hoặc MPV cỡ lớn, vui lòng báo trước 24 giờ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao giá này cao hơn 10–20% so với tài xế tự do trên WhatsApp?
Tài xế tự do hiếm khi có giấy phép kinh doanh biển kép hoặc bảo hiểm thương mại xuyên biên giới. Mọi xe trong đội của chúng tôi đều mang biển kép Quảng Đông-Z / biển HK; mỗi tài xế đều có bằng thương mại P của Hồng Kông cùng Giấy phép Vận tải Đường bộ Đại lục. Bảo hiểm xuyên biên giới khởi điểm 10 triệu HKD cho bên thứ ba. Nếu có sự cố, bạn biết phải gọi ai và chúng tôi có thể bồi thường.
2. Có xuất hóa đơn/biên lai được không?
- Biên lai thương mại Hồng Kông (HKD) — xuất tức thì
- Hóa đơn VAT phổ thông Đại lục (普票) — điện tử, trong vòng 7 ngày làm việc
- Hóa đơn VAT đặc biệt (专票) cho khách doanh nghiệp — chuẩn bị hồ sơ trước 3 ngày; hỗ trợ tài khoản thanh toán hàng tháng
3. Có thật là không có phí ẩn không?
Không có. Giá báo đã bao gồm tài xế, nhiên liệu, qua biên giới, bảo hiểm và ghế trẻ em. Chờ ngoài giờ, phụ thu đêm khuya và ngày lễ đều được công bố và liệt kê chi tiết trước khi bạn xác nhận.
4. Đặt xe như thế nào?
Ba kênh:
- 💬 WhatsApp: +852 66628332 / +86 18565782342 · WeChat: 623040732
- 📱 Mini Program: tìm "[Brand] Car" trong WeChat
- 📞 Điện thoại: +852 66628332 / +86 13138882520 / +86 18565782342 (24 giờ)
5. Chính sách hủy và đổi lịch?
- Trước khi đón 48+ giờ: hủy miễn phí
- 24–48 giờ: phí 30%
- Dưới 24 giờ: phí 50%
- Sau khi bắt đầu đón: tính phí toàn bộ (tài xế đã được điều)
6. Phương thức thanh toán cho khách nước ngoài?
Visa / Mastercard / UnionPay, FPS, PayMe, AlipayHK, WeChat Pay HK. Khách Đại lục: WeChat Pay, Alipay, chuyển khoản ngân hàng RMB.
Đặt xe ngay
💬 WhatsApp: +852 66628332 / +86 18565782342 · WeChat: 623040732 📱 Mini Program: tìm "[Brand] Car" trong WeChat 📞 Đường dây 24 giờ: +852 66628332 / +86 13138882520 / +86 18565782342