Cập nhật lần cuối:
Chỉ số thời gian giao thông xuyên biên giới Hồng Kông–Thâm Quyến 2026|Dữ liệu công khai
Dữ liệu công khai đã kiểm chứng: Dữ liệu công khai xác minh được quy mô, P50/P90 lượng khách hằng ngày, nhóm xe chính thức và trạng thái trực tiếp; chưa có dữ liệu công khai về thời gian thông quan từng xe, trễ từng chuyến, chờ đón hay tỷ lệ xe theo bối cảnh đặt.
Trạng thái dữ liệu công khai
| Phạm vi | Mẫu | Kỳ thu thập | P50/P90 dưới đây là phân vị của lượt khách hằng ngày, không phải số phút. |
|---|---|---|---|
| Lượng khách hằng ngày: 4 Cửa khẩu + Điểm kiểm soát sân bay | 920 + 230 bản tổng hợp ngày | 2026-01-01 to 2026-08-18 | Tổng hợp chính thức |
| Ảnh chụp trạng thái trực tiếp | 1 | 2026-08-19 22:30 HKT | Bình thường / Không áp dụng/không có trạng thái công khai |
| Nhóm xe: 5 Cửa khẩu | 5 bản tổng hợp năm | 2024-01-01 to 2024-12-31 | Tổng hợp chính thức |
Tổng bốn cửa khẩu đường bộ
| Cửa khẩu | Tổng | Ngày thường P50/P90 | Cuối tuần P50/P90 |
|---|---|---|---|
| Shenzhen Bay | 32,073,940 | 120,874 / 147,773 | 179,507 / 197,491 |
| Lok Ma Chau | 9,528,567 | 36,034 / 43,997 | 51,785 / 58,079 |
| Man Kam To | 1,524,321 | 6,825 / 7,555 | 6,657 / 7,629 |
| Heung Yuen Wai | 20,216,956 | 82,681 / 91,896 | 105,921 / 115,652 |
P50/P90 dưới đây là phân vị của lượt khách hằng ngày, không phải số phút.
Giới hạn và bước tiếp theo
- Thời gian thông quan xe (phút): Chưa công khai; không thể tính nghiêm ngặt.
- Chỉ số thời gian thực cần mốc bắt đầu và kết thúc từng xe đã ẩn danh; không thể dùng lượng khách thay thế.
- Dữ liệu tổng hợp công khai không có tên, số điện thoại, biển số hay mã đơn. Nếu dùng nhật ký nội bộ, cần ID ngẫu nhiên, gom theo khoảng thời gian và xóa định danh trực tiếp.
Nguồn và cập nhật
- Nguồn: Immigration Department daily passenger traffic
- Nguồn: Immigration Department passenger statistics
- Nguồn: HKeMobility control-point status
- Nguồn: Transport Department annual transport digest
- Nguồn: HKTDC 2026 fair dates
Cập nhật lần cuối: 2026-08-19.